Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
研究员
Từ tiếng Trung
Lưu
研究员
yán jiū yuán
researcher
Nghe
Phồn thể:
研究員
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
researcher
Các chữ trong từ này
研
yán
9 nét
to grind, to rub
究
jiū
7 nét
to dig into, to investigate
员
yuán
7 nét
employee
Từ thường dùng: 研 · 究 · 员
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
研究
yán jiū
research; a study; CL:項|项[xiang4]; to research; to look into
研发
yán fā
research and development; to develop
研制
yán zhì
to research and manufacture; to research and to develop
研讨
yán tǎo
discussion
研习
yán xí
research and study
研读
yán dú
to study attentively (a book); to delve into