Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

研究员

yán jiū yuán

researcher

Phồn thể: 研究員

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • researcher

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 研 · 究 · 员

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả