Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

演说

yǎn shuō

speech

Phồn thể: 演說

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • speech
  • to deliver a speech

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 演 · 说

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả