Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

演习

yǎn xí

(military, firefighting etc) (verb and noun) drill; exercise; maneuver

Phồn thể: 演習

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (military, firefighting etc) (verb and noun) drill; exercise; maneuver

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 演 · 习

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả