Từ tiếng Trung
演戏
yǎn xì
to put on a play
Phồn thể: 演戲
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to put on a play
- to perform
- fig. to pretend
- to feign
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 演 · 戏
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yǎn xì
to put on a play
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 演 · 戏
Từ vựng