Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
烟叶
Từ tiếng Trung
Lưu
烟叶
yān yè
leaf tobacco
Nghe
Phồn thể:
菸葉
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
leaf tobacco
Các chữ trong từ này
烟
yān
10 nét
smoke, soot
叶
yè
5 nét
leaf, page
Từ thường dùng: 烟 · 叶
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
烟草
yān cǎo
tobacco
烟台
yān tái
see 煙台市|烟台市[Yan1 tai2 Shi4]
烟雾
yān wù
smoke; mist; vapor; smog; fumes
烟火
yān huǒ
smoke and fire; cooked food; (literary) beacon fire; (literary) descendants; posterity; f…
烟花
yān huā
fireworks; prostitute (esp. in Yuan theater)
烟囱
yān cōng
chimney; smokestack; stovepipe