Từ tiếng Trung
演绎
yǎn yì
(of a story etc) to unfold; to play out
Phồn thể: 演繹
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (of a story etc) to unfold; to play out
- to develop (a technique etc)
- to enact
- (logic) to deduce; to infer
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 演 · 绎
Từ vựng