Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

演艺

yǎn yì

performing arts

Phồn thể: 演藝

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • performing arts

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 演 · 艺

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả