Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

样品

yàng pǐn

sample; specimen

Phồn thể: 樣品

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sample; specimen

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 样 · 品

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả