Từ tiếng Trung
养生
yǎng shēng
to maintain good health
Phồn thể: 養生
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to maintain good health
- to raise a child or animal
- curing (of concrete etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 养 · 生
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yǎng shēng
to maintain good health
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 养 · 生
Từ vựng