Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
养育
Từ tiếng Trung
Lưu
养育
yǎng yù
to rear
Nghe
Phồn thể:
養育
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to rear
to bring up
to nurture
Các chữ trong từ này
养
yǎng
9 nét
to raise, to rear, to bring up
育
yù
8 nét
to produce, to give birth to
Từ thường dùng: 养 · 育
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
养殖
yǎng zhí
to raise; to breed (animals etc)
养老
yǎng lǎo
to provide for the elderly (family members); to enjoy a life in retirement
养成
yǎng chéng
to cultivate; to raise; to form (a habit); to acquire