Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

衣橱

yī chú

wardrobe

Phồn thể: 衣櫥

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • wardrobe

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 衣 · 橱

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả