Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
衣橱
Từ tiếng Trung
Lưu
衣橱
yī chú
wardrobe
Nghe
Phồn thể:
衣櫥
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
wardrobe
Các chữ trong từ này
衣
yī
6 nét
cloth
橱
chú
16 nét
cabinet, cupboard, wardrobe
Từ thường dùng: 衣 · 橱
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
衣服
yī fu
clothes; CL:件[jian4],套[tao4]
衣物
yī wù
clothing; clothing and other personal items
衣柜
yī guì
wardrobe; armoire; CL:個|个[ge4]
衣着
yī zhuó
clothes