Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

依附

yī fù

to adhere

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to adhere
  • to attach oneself to
  • to append

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 依 · 附

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả