Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
依附
Từ tiếng Trung
Lưu
依附
yī fù
to adhere
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to adhere
to attach oneself to
to append
Các chữ trong từ này
依
yī
8 nét
to rely on
附
fù
7 nét
nearby
Từ thường dùng: 依 · 附
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
依据
yī jù
according to; basis; foundation
依然
yī rán
still; as before
依法
yī fǎ
legal (proceedings); according to law
依赖
yī lài
to depend on; to be dependent on
依靠
yī kào
to rely on; to depend on
依照
yī zhào
according to; in light of
依旧
yī jiù
as before; still; to remain the same
依托
yī tuō
to rely on; to depend on; support