Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

宜人

yí rén

nice; pleasant; charming; hospitable to people

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • nice; pleasant; charming; hospitable to people

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 宜 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả