Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
译文
Từ tiếng Trung
Lưu
译文
yì wén
translated text
Nghe
Phồn thể:
譯文
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
translated text
Các chữ trong từ này
译
yì
7 nét
to translate, to interpret
文
wén
4 nét
culture, literature, writing
Từ thường dùng: 译 · 文
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
译本
yì běn
translation (translated version of a text)
译者
yì zhě
translator (of writing)
译名
yì míng
translated names; transliteration
译成
yì chéng
to translate into (Chinese, English etc)