Từ tiếng Trung
译者
yì zhě
translator (of writing)
Phồn thể: 譯者
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- translator (of writing)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 译 · 者
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yì zhě
translator (of writing)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 译 · 者
Từ vựng