Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

译名

yì míng

translated names

Phồn thể: 譯名

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • translated names
  • transliteration

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 译 · 名

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả