Từ tiếng Trung
译本
yì běn
translation (translated version of a text)
Phồn thể: 譯本
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- translation (translated version of a text)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 译 · 本
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yì běn
translation (translated version of a text)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 译 · 本
Từ vựng