Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
音节
Từ tiếng Trung
Lưu
音节
yīn jié
syllable
Nghe
Phồn thể:
音節
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
syllable
Các chữ trong từ này
音
yīn
9 nét
sound, tone, pitch, pronunciation
节
jié
5 nét
festival
Từ thường dùng: 音 · 节
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
音乐
yīn yuè
music; CL:張|张[zhang1],曲[qu3],段[duan4]