Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

应酬

yìng chou

to engage in social activities; to socialize

Phồn thể: 應酬

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to engage in social activities; to socialize
  • dinner party; banquet; social engagement

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 应 · 酬

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả