Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
应答
Từ tiếng Trung
Lưu
应答
yìng dá
to reply
Nghe
Phồn thể:
應答
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to reply
Các chữ trong từ này
应
yīng
7 nét
should, must
答
dá
12 nét
answer, reply
Từ thường dùng: 应 · 答
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
应该
yīng gāi
ought to; should; must
应用
yìng yòng
to put to use; to apply; practical; applied (science, linguistics etc); application; prac…
应当
yīng dāng
should; ought to