Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

应急

yìng jí

to respond to an emergency

Phồn thể: 應急

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to respond to an emergency
  • to meet a contingency
  • (attributive) emergency

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 应 · 急

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả