Từ tiếng Trung
应邀
yìng yāo
at sb's invitation
Phồn thể: 應邀
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- at sb's invitation
- on invitation
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 应 · 邀
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yìng yāo
at sb's invitation
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 应 · 邀
Từ vựng