Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
用餐
Từ tiếng Trung
Lưu
用餐
yòng cān
to eat a meal
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to eat a meal
Các chữ trong từ này
用
yòng
5 nét
to use, to employ, to apply
餐
cān
16 nét
to eat, to dine
Từ thường dùng: 用 · 餐
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
用户
yòng hù
user; consumer; subscriber; customer
用于
yòng yú
to use in; to use on; to use for
用来
yòng lái
to be used for