Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

涌动

yǒng dòng

(of water, people, thoughts etc) to surge; to well up and flow; to move in waves

Phồn thể: 湧動

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (of water, people, thoughts etc) to surge; to well up and flow; to move in waves

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 涌 · 动

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả