Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

涌入

yǒng rù

to come pouring in

Phồn thể: 湧入

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to come pouring in
  • influx

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 涌 · 入

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả