Từ tiếng Trung
涌现
yǒng xiàn
to emerge in large numbers
Phồn thể: 湧現
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to emerge in large numbers
- to spring up
- to emerge prominently
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 涌 · 现
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yǒng xiàn
to emerge in large numbers
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 涌 · 现
Từ vựng