Từ tiếng Trung
用力
yòng lì
to exert oneself physically
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to exert oneself physically
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 用 · 力
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yòng lì
to exert oneself physically
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 用 · 力
Từ vựng