Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

用人

yòng rén

servant

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • servant
  • to employ sb for a job
  • to manage people
  • to be in need of staff

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 用 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả