Từ tiếng Trung
用心
yòng xīn
motive
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- motive
- intention
- to be diligent or attentive
- careful
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 用 · 心
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yòng xīn
motive
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 用 · 心
Từ vựng