Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

诱导

yòu dǎo

to induce; to encourage; to provide guidance

Phồn thể: 誘導

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to induce; to encourage; to provide guidance
  • (medicine, chemistry) to induce

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 诱 · 导

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả