Từ tiếng Trung
诱人
yòu rén
attractive; alluring; captivating
Phồn thể: 誘人
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- attractive; alluring; captivating
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 诱 · 人
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yòu rén
attractive; alluring; captivating
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 诱 · 人
Từ vựng