Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

诱发

yòu fā

to induce

Phồn thể: 誘發

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to induce
  • to cause
  • to elicit
  • to trigger

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 诱 · 发

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả