Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
诱饵
Từ tiếng Trung
Lưu
诱饵
yòu ěr
bait
Nghe
Phồn thể:
誘餌
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
bait
Các chữ trong từ này
诱
yòu
9 nét
to tempt, to persuade, to entice
饵
ěr
9 nét
bait
Từ thường dùng: 诱 · 饵
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
诱惑
yòu huò
to entice; to lure; to induce; to attract
诱人
yòu rén
attractive; alluring; captivating
诱导
yòu dǎo
to induce; to encourage; to provide guidance; (medicine, chemistry) to induce
诱发
yòu fā
to induce; to cause; to elicit; to trigger
诱因
yòu yīn
cause; triggering factor; incentive; inducement