Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

诱饵

yòu ěr

bait

Phồn thể: 誘餌

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bait

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 诱 · 饵

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả