Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

优惠券

yōu huì quàn

coupon

Phồn thể: 優惠券

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • coupon

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 优 · 惠 · 券

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả