Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
油漆
Từ tiếng Trung
Lưu
油漆
yóu qī
oil paints
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
oil paints
lacquer
to paint
CL:層|层[ceng2]
Các chữ trong từ này
油
yóu
8 nét
oil, fat, grease, lard
漆
qī
14 nét
varnish, lacquer
Từ thường dùng: 油 · 漆
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
油价
yóu jià
oil (petroleum) price
油画
yóu huà
oil painting
油田
yóu tián
oil field