Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

油漆

yóu qī

oil paints

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • oil paints
  • lacquer
  • to paint
  • CL:層|层[ceng2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 油 · 漆

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả