Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

油污

yóu wū

greasy dirt

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • greasy dirt
  • sludge (from an oil spill)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 油 · 污

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả