Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

优异

yōu yì

exceptional; outstandingly good

Phồn thể: 優異

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • exceptional; outstandingly good

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 优 · 异

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả