Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

油炸

yóu zhá

to deep fry

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to deep fry

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 油 · 炸

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả