Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

油脂

yóu zhī

grease

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • grease
  • oil
  • fat

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 油 · 脂

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả