Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

预报

yù bào

forecast

Phồn thể: 預報

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • forecast

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 预 · 报

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả