Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

预定

yù dìng

to arrange in advance

Phồn thể: 預定

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to arrange in advance

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 预 · 定

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả