Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

预警

yù jǐng

warning

Phồn thể: 預警

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • warning
  • early warning

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 预 · 警

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả