Từ tiếng Trung
预防
yù fáng
to prevent
Phồn thể: 預防
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to prevent
- to take precautions against
- to protect
- to guard against
- precautionary
- prophylactic
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 预 · 防
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yù fáng
to prevent
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 预 · 防
Từ vựng