Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

预备

yù bèi

to prepare

Phồn thể: 預備

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to prepare
  • to make ready
  • preparation
  • preparatory

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 预 · 备

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả