Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

预备役

yù bèi yì

reserve duty; reserve service; military reserve

Phồn thể: 預備役

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • reserve duty; reserve service; military reserve

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 预 · 备 · 役

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả