Từ tiếng Trung
遇刺
yù cì
to be attacked by an assassin
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to be attacked by an assassin
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 遇 · 刺
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yù cì
to be attacked by an assassin
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 遇 · 刺
Từ vựng