Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

预感

yù gǎn

to have a premonition

Phồn thể: 預感

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to have a premonition
  • premonition

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 预 · 感

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả