Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

预览

yù lǎn

preview

Phồn thể: 預覽

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • preview
  • to preview

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 预 · 览

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả