Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

语气

yǔ qì

tone

Phồn thể: 語氣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tone
  • manner of speaking
  • mood
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 语 · 气

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả