Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

预赛

yù sài

preliminary competition

Phồn thể: 預賽

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • preliminary competition
  • to hold preliminary heats

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 预 · 赛

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả